CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/7
Mậu
Tý
Tý
2
14/7
Kỷ
Sửu
Sửu
3
15/7
Canh
Dần
Dần
4
16/7
Tân
Mão
Mão
5
17/7
Nhâm
Thìn
Thìn
6
18/7
Quý
Tỵ
Tỵ
7
19/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
20/7
Ất
Mùi
Mùi
9
21/7
Bính
Thân
Thân
10
22/7
Đinh
Dậu
Dậu
11
23/7
Mậu
Tuất
Tuất
12
24/7
Kỷ
Hợi
Hợi
13
25/7
Canh
Tý
Tý
14
26/7
Tân
Sửu
Sửu
15
27/7
Nhâm
Dần
Dần
16
28/7
Quý
Mão
Mão
17
29/7
Giáp
Thìn
Thìn
18
30/7
Ất
Tỵ
Tỵ
19
1/8
Bính
Ngọ
Ngọ
20
2/8
Đinh
Mùi
Mùi
21
3/8
Mậu
Thân
Thân
22
4/8
Kỷ
Dậu
Dậu
23
5/8
Canh
Tuất
Tuất
24
6/8
Tân
Hợi
Hợi
25
7/8
Nhâm
Tý
Tý
26
8/8
Quý
Sửu
Sửu
27
9/8
Giáp
Dần
Dần
28
10/8
Ất
Mão
Mão
29
11/8
Bính
Thìn
Thìn
30
12/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2085
Tháng 01/2085Tháng 02/2085Tháng 03/2085Tháng 04/2085Tháng 05/2085Tháng 06/2085Tháng 07/2085Tháng 08/2085Tháng 09/2085Tháng 10/2085Tháng 11/2085Tháng 12/2085
