CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/4
Đinh
Dậu
Dậu
2
24/4
Mậu
Tuất
Tuất
3
25/4
Kỷ
Hợi
Hợi
4
26/4
Canh
Tý
Tý
5
27/4
Tân
Sửu
Sửu
6
28/4
Nhâm
Dần
Dần
7
29/4
Quý
Mão
Mão
8
30/4
Giáp
Thìn
Thìn
9
1/5
Ất
Tỵ
Tỵ
10
2/5
Bính
Ngọ
Ngọ
11
3/5
Đinh
Mùi
Mùi
12
4/5
Mậu
Thân
Thân
13
5/5
Kỷ
Dậu
Dậu
14
6/5
Canh
Tuất
Tuất
15
7/5
Tân
Hợi
Hợi
16
8/5
Nhâm
Tý
Tý
17
9/5
Quý
Sửu
Sửu
18
10/5
Giáp
Dần
Dần
19
11/5
Ất
Mão
Mão
20
12/5
Bính
Thìn
Thìn
21
13/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
14/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
15/5
Kỷ
Mùi
Mùi
24
16/5
Canh
Thân
Thân
25
17/5
Tân
Dậu
Dậu
26
18/5
Nhâm
Tuất
Tuất
27
19/5
Quý
Hợi
Hợi
28
20/5
Giáp
Tý
Tý
29
21/5
Ất
Sửu
Sửu
30
22/5
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2070
Tháng 01/2070Tháng 02/2070Tháng 03/2070Tháng 04/2070Tháng 05/2070Tháng 06/2070Tháng 07/2070Tháng 08/2070Tháng 09/2070Tháng 10/2070Tháng 11/2070Tháng 12/2070
