CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/8
Nhâm
Thân
Thân
2
19/8
Quý
Dậu
Dậu
3
20/8
Giáp
Tuất
Tuất
4
21/8
Ất
Hợi
Hợi
5
22/8
Bính
Tý
Tý
6
23/8
Đinh
Sửu
Sửu
7
24/8
Mậu
Dần
Dần
8
25/8
Kỷ
Mão
Mão
9
26/8
Canh
Thìn
Thìn
10
27/8
Tân
Tỵ
Tỵ
11
28/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
12
29/8
Quý
Mùi
Mùi
13
30/8
Giáp
Thân
Thân
14
1/9
Ất
Dậu
Dậu
15
2/9
Bính
Tuất
Tuất
16
3/9
Đinh
Hợi
Hợi
17
4/9
Mậu
Tý
Tý
18
5/9
Kỷ
Sửu
Sửu
19
6/9
Canh
Dần
Dần
20
7/9
Tân
Mão
Mão
21
8/9
Nhâm
Thìn
Thìn
22
9/9
Quý
Tỵ
Tỵ
23
10/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
24
11/9
Ất
Mùi
Mùi
25
12/9
Bính
Thân
Thân
26
13/9
Đinh
Dậu
Dậu
27
14/9
Mậu
Tuất
Tuất
28
15/9
Kỷ
Hợi
Hợi
29
16/9
Canh
Tý
Tý
30
17/9
Tân
Sửu
Sửu
31
18/9
Nhâm
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2042
Tháng 01/2042Tháng 02/2042Tháng 03/2042Tháng 04/2042Tháng 05/2042Tháng 06/2042Tháng 07/2042Tháng 08/2042Tháng 09/2042Tháng 10/2042Tháng 11/2042Tháng 12/2042
