CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/11
Bính
Ngọ
Ngọ
2
20/11
Đinh
Mùi
Mùi
3
21/11
Mậu
Thân
Thân
4
22/11
Kỷ
Dậu
Dậu
5
23/11
Canh
Tuất
Tuất
6
24/11
Tân
Hợi
Hợi
7
25/11
Nhâm
Tý
Tý
8
26/11
Quý
Sửu
Sửu
9
27/11
Giáp
Dần
Dần
10
28/11
Ất
Mão
Mão
11
29/11
Bính
Thìn
Thìn
12
30/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
1/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
2/12
Kỷ
Mùi
Mùi
15
3/12
Canh
Thân
Thân
16
4/12
Tân
Dậu
Dậu
17
5/12
Nhâm
Tuất
Tuất
18
6/12
Quý
Hợi
Hợi
19
7/12
Giáp
Tý
Tý
20
8/12
Ất
Sửu
Sửu
21
9/12
Bính
Dần
Dần
22
10/12
Đinh
Mão
Mão
23
11/12
Mậu
Thìn
Thìn
24
12/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
13/12
Canh
Ngọ
Ngọ
26
14/12
Tân
Mùi
Mùi
27
15/12
Nhâm
Thân
Thân
28
16/12
Quý
Dậu
Dậu
29
17/12
Giáp
Tuất
Tuất
30
18/12
Ất
Hợi
Hợi
31
19/12
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2032
Tháng 01/2032Tháng 02/2032Tháng 03/2032Tháng 04/2032Tháng 05/2032Tháng 06/2032Tháng 07/2032Tháng 08/2032Tháng 09/2032Tháng 10/2032Tháng 11/2032Tháng 12/2032
