CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/12
Tân
Dậu
Dậu
2
9/12
Nhâm
Tuất
Tuất
3
10/12
Quý
Hợi
Hợi
4
11/12
Giáp
Tý
Tý
5
12/12
Ất
Sửu
Sửu
6
13/12
Bính
Dần
Dần
7
14/12
Đinh
Mão
Mão
8
15/12
Mậu
Thìn
Thìn
9
16/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
10
17/12
Canh
Ngọ
Ngọ
11
18/12
Tân
Mùi
Mùi
12
19/12
Nhâm
Thân
Thân
13
20/12
Quý
Dậu
Dậu
14
21/12
Giáp
Tuất
Tuất
15
22/12
Ất
Hợi
Hợi
16
23/12
Bính
Tý
Tý
17
24/12
Đinh
Sửu
Sửu
18
25/12
Mậu
Dần
Dần
19
26/12
Kỷ
Mão
Mão
20
27/12
Canh
Thìn
Thìn
21
28/12
Tân
Tỵ
Tỵ
22
29/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
23
1/1
Quý
Mùi
Mùi
24
2/1
Giáp
Thân
Thân
25
3/1
Ất
Dậu
Dậu
26
4/1
Bính
Tuất
Tuất
27
5/1
Đinh
Hợi
Hợi
28
6/1
Mậu
Tý
Tý
29
7/1
Kỷ
Sửu
Sửu
30
8/1
Canh
Dần
Dần
31
9/1
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2012
Tháng 01/2012Tháng 02/2012Tháng 03/2012Tháng 04/2012Tháng 05/2012Tháng 06/2012Tháng 07/2012Tháng 08/2012Tháng 09/2012Tháng 10/2012Tháng 11/2012Tháng 12/2012
