CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/4
Giáp
Tý
Tý
2
10/4
Ất
Sửu
Sửu
3
11/4
Bính
Dần
Dần
4
12/4
Đinh
Mão
Mão
5
13/4
Mậu
Thìn
Thìn
6
14/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
7
15/4
Canh
Ngọ
Ngọ
8
16/4
Tân
Mùi
Mùi
9
17/4
Nhâm
Thân
Thân
10
18/4
Quý
Dậu
Dậu
11
19/4
Giáp
Tuất
Tuất
12
20/4
Ất
Hợi
Hợi
13
21/4
Bính
Tý
Tý
14
22/4
Đinh
Sửu
Sửu
15
23/4
Mậu
Dần
Dần
16
24/4
Kỷ
Mão
Mão
17
25/4
Canh
Thìn
Thìn
18
26/4
Tân
Tỵ
Tỵ
19
27/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
20
28/4
Quý
Mùi
Mùi
21
29/4
Giáp
Thân
Thân
22
30/4
Ất
Dậu
Dậu
23
1/5
Bính
Tuất
Tuất
24
2/5
Đinh
Hợi
Hợi
25
3/5
Mậu
Tý
Tý
26
4/5
Kỷ
Sửu
Sửu
27
5/5
Canh
Dần
Dần
28
6/5
Tân
Mão
Mão
29
7/5
Nhâm
Thìn
Thìn
30
8/5
Quý
Tỵ
Tỵ
31
9/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2001
Tháng 01/2001Tháng 02/2001Tháng 03/2001Tháng 04/2001Tháng 05/2001Tháng 06/2001Tháng 07/2001Tháng 08/2001Tháng 09/2001Tháng 10/2001Tháng 11/2001Tháng 12/2001
