CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/12
Đinh
Mùi
Mùi
2
29/12
Mậu
Thân
Thân
3
30/12
Kỷ
Dậu
Dậu
4
1/1
Canh
Tuất
Tuất
5
2/1
Tân
Hợi
Hợi
6
3/1
Nhâm
Tý
Tý
7
4/1
Quý
Sửu
Sửu
8
5/1
Giáp
Dần
Dần
9
6/1
Ất
Mão
Mão
10
7/1
Bính
Thìn
Thìn
11
8/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
12
9/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
13
10/1
Kỷ
Mùi
Mùi
14
11/1
Canh
Thân
Thân
15
12/1
Tân
Dậu
Dậu
16
13/1
Nhâm
Tuất
Tuất
17
14/1
Quý
Hợi
Hợi
18
15/1
Giáp
Tý
Tý
19
16/1
Ất
Sửu
Sửu
20
17/1
Bính
Dần
Dần
21
18/1
Đinh
Mão
Mão
22
19/1
Mậu
Thìn
Thìn
23
20/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
24
21/1
Canh
Ngọ
Ngọ
25
22/1
Tân
Mùi
Mùi
26
23/1
Nhâm
Thân
Thân
27
24/1
Quý
Dậu
Dậu
28
25/1
Giáp
Tuất
Tuất
29
26/1
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1992
Tháng 01/1992Tháng 02/1992Tháng 03/1992Tháng 04/1992Tháng 05/1992Tháng 06/1992Tháng 07/1992Tháng 08/1992Tháng 09/1992Tháng 10/1992Tháng 11/1992Tháng 12/1992
