CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/4
Canh
Tuất
Tuất
2
5/4
Tân
Hợi
Hợi
3
6/4
Nhâm
Tý
Tý
4
7/4
Quý
Sửu
Sửu
5
8/4
Giáp
Dần
Dần
6
9/4
Ất
Mão
Mão
7
10/4
Bính
Thìn
Thìn
8
11/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
12/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
13/4
Kỷ
Mùi
Mùi
11
14/4
Canh
Thân
Thân
12
15/4
Tân
Dậu
Dậu
13
16/4
Nhâm
Tuất
Tuất
14
17/4
Quý
Hợi
Hợi
15
18/4
Giáp
Tý
Tý
16
19/4
Ất
Sửu
Sửu
17
20/4
Bính
Dần
Dần
18
21/4
Đinh
Mão
Mão
19
22/4
Mậu
Thìn
Thìn
20
23/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
24/4
Canh
Ngọ
Ngọ
22
25/4
Tân
Mùi
Mùi
23
26/4
Nhâm
Thân
Thân
24
27/4
Quý
Dậu
Dậu
25
28/4
Giáp
Tuất
Tuất
26
29/4
Ất
Hợi
Hợi
27
1/5
Bính
Tý
Tý
28
2/5
Đinh
Sửu
Sửu
29
3/5
Mậu
Dần
Dần
30
4/5
Kỷ
Mão
Mão
31
5/5
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1987
Tháng 01/1987Tháng 02/1987Tháng 03/1987Tháng 04/1987Tháng 05/1987Tháng 06/1987Tháng 07/1987Tháng 08/1987Tháng 09/1987Tháng 10/1987Tháng 11/1987Tháng 12/1987
