CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/10
Canh
Thân
Thân
2
15/10
Tân
Dậu
Dậu
3
16/10
Nhâm
Tuất
Tuất
4
17/10
Quý
Hợi
Hợi
5
18/10
Giáp
Tý
Tý
6
19/10
Ất
Sửu
Sửu
7
20/10
Bính
Dần
Dần
8
21/10
Đinh
Mão
Mão
9
22/10
Mậu
Thìn
Thìn
10
23/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
24/10
Canh
Ngọ
Ngọ
12
25/10
Tân
Mùi
Mùi
13
26/10
Nhâm
Thân
Thân
14
27/10
Quý
Dậu
Dậu
15
28/10
Giáp
Tuất
Tuất
16
29/10
Ất
Hợi
Hợi
17
30/10
Bính
Tý
Tý
18
1/11
Đinh
Sửu
Sửu
19
2/11
Mậu
Dần
Dần
20
3/11
Kỷ
Mão
Mão
21
4/11
Canh
Thìn
Thìn
22
5/11
Tân
Tỵ
Tỵ
23
6/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
7/11
Quý
Mùi
Mùi
25
8/11
Giáp
Thân
Thân
26
9/11
Ất
Dậu
Dậu
27
10/11
Bính
Tuất
Tuất
28
11/11
Đinh
Hợi
Hợi
29
12/11
Mậu
Tý
Tý
30
13/11
Kỷ
Sửu
Sửu
31
14/11
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1971
Tháng 01/1971Tháng 02/1971Tháng 03/1971Tháng 04/1971Tháng 05/1971Tháng 06/1971Tháng 07/1971Tháng 08/1971Tháng 09/1971Tháng 10/1971Tháng 11/1971Tháng 12/1971
