CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/4
Tân
Mùi
Mùi
2
6/4
Nhâm
Thân
Thân
3
7/4
Quý
Dậu
Dậu
4
8/4
Giáp
Tuất
Tuất
5
9/4
Ất
Hợi
Hợi
6
10/4
Bính
Tý
Tý
7
11/4
Đinh
Sửu
Sửu
8
12/4
Mậu
Dần
Dần
9
13/4
Kỷ
Mão
Mão
10
14/4
Canh
Thìn
Thìn
11
15/4
Tân
Tỵ
Tỵ
12
16/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
17/4
Quý
Mùi
Mùi
14
18/4
Giáp
Thân
Thân
15
19/4
Ất
Dậu
Dậu
16
20/4
Bính
Tuất
Tuất
17
21/4
Đinh
Hợi
Hợi
18
22/4
Mậu
Tý
Tý
19
23/4
Kỷ
Sửu
Sửu
20
24/4
Canh
Dần
Dần
21
25/4
Tân
Mão
Mão
22
26/4
Nhâm
Thìn
Thìn
23
27/4
Quý
Tỵ
Tỵ
24
28/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
29/4
Ất
Mùi
Mùi
26
30/4
Bính
Thân
Thân
27
1/5
Đinh
Dậu
Dậu
28
2/5
Mậu
Tuất
Tuất
29
3/5
Kỷ
Hợi
Hợi
30
4/5
Canh
Tý
Tý
31
5/5
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1968
Tháng 01/1968Tháng 02/1968Tháng 03/1968Tháng 04/1968Tháng 05/1968Tháng 06/1968Tháng 07/1968Tháng 08/1968Tháng 09/1968Tháng 10/1968Tháng 11/1968Tháng 12/1968
