CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
11/4
Canh
Thân
Thân
2
12/4
Tân
Dậu
Dậu
3
13/4
Nhâm
Tuất
Tuất
4
14/4
Quý
Hợi
Hợi
5
15/4
Giáp
Tý
Tý
6
16/4
Ất
Sửu
Sửu
7
17/4
Bính
Dần
Dần
8
18/4
Đinh
Mão
Mão
9
19/4
Mậu
Thìn
Thìn
10
20/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
21/4
Canh
Ngọ
Ngọ
12
22/4
Tân
Mùi
Mùi
13
23/4
Nhâm
Thân
Thân
14
24/4
Quý
Dậu
Dậu
15
25/4
Giáp
Tuất
Tuất
16
26/4
Ất
Hợi
Hợi
17
27/4
Bính
Tý
Tý
18
28/4
Đinh
Sửu
Sửu
19
29/4
Mậu
Dần
Dần
20
1/5
Kỷ
Mão
Mão
21
2/5
Canh
Thìn
Thìn
22
3/5
Tân
Tỵ
Tỵ
23
4/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
5/5
Quý
Mùi
Mùi
25
6/5
Giáp
Thân
Thân
26
7/5
Ất
Dậu
Dậu
27
8/5
Bính
Tuất
Tuất
28
9/5
Đinh
Hợi
Hợi
29
10/5
Mậu
Tý
Tý
30
11/5
Kỷ
Sửu
Sửu
31
12/5
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1966
Tháng 01/1966Tháng 02/1966Tháng 03/1966Tháng 04/1966Tháng 05/1966Tháng 06/1966Tháng 07/1966Tháng 08/1966Tháng 09/1966Tháng 10/1966Tháng 11/1966Tháng 12/1966
