Lịch Vạn Niên Ngày 15/09/1962
Tra cứu lịch vạn niên ngày 15/9/1962 cho thấy đây là ngày Bính Thìn. Sự giao thoa giữa thiên can Hỏa và địa chi Thổ tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.
15
THỨ 7
Người ta không bao giờ lên kế hoạch để thất bại; họ chỉ thất bại trong việc lên kế hoạch.
- Benjamin Franklin -
- Benjamin Franklin -
🐲
17
|
THÁNG 8
Ngày Hắc đạo
Năm Nhâm Dần
Tháng Kỷ Dậu
Ngày Bính Thìn
Tiết khí: Bạch Lộ
Giờ Hoàng Đạo:
Canh Dần (3h-5h)
Nhâm Thìn (7h-9h)
Quý Tỵ (9h-11h)
Bính Thân (15h-17h)
Đinh Dậu (17h-19h)
Kỷ Hợi (21h-23h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Bính Thìn xung khắc kịch liệt với tuổi Nhâm Tuất, Canh Tuất.
[!] Lời khuyên: Ngày Bính Thìn mang luồng khí bất lợi cho tuổi Nhâm Tuất, Canh Tuất. Lời khuyên là 'tĩnh không nên động', lùi một bước biển rộng trời cao. Có thể chọn giờ Hoàng Đạo tương sinh để xuất hành nhằm hóa giải bớt hung hiểm.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần, hướng Chính Đông để đón Tài Thần.
2. Nhị Thập Bát Tú & Thập Nhị Trực
- Chiếu theo Thập Nhị Trực, ngày Bính Thìn thuộc Trực Nguy. Khí vận hôm nay vô cùng thích hợp để An táng, lợp mái nhà, tế tự. Cùng lúc đó, hãy hoãn lại những việc liên quan đến Mạo hiểm, leo núi, đi thuyền, khai trương.
- Trong ngày Bính Thìn, sao Cang xuất hiện báo hiệu điềm lành cho Làm các việc vặt, dọn dẹp. Tuy nhiên, ngôi sao này lại mang sát khí, không tốt cho việc Mọi việc đại sự, đặc biệt là cưới hỏi, xây cất.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Canh Dần (3h-5h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Nhâm Thìn (7h-9h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Quý Tỵ (9h-11h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
- Bính Thân (15h-17h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Đinh Dậu (17h-19h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Kỷ Hợi (21h-23h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Mậu Tý (23h-1h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Kỷ Sửu (1h-3h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Tân Mão (5h-7h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
- Giáp Ngọ (11h-13h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Ất Mùi (13h-15h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Mậu Tuất (19h-21h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 31/08/1962Ngày 01/09/1962Ngày 02/09/1962Ngày 03/09/1962Ngày 04/09/1962Ngày 05/09/1962Ngày 06/09/1962Ngày 07/09/1962Ngày 08/09/1962Ngày 09/09/1962Ngày 10/09/1962Ngày 11/09/1962Ngày 12/09/1962Ngày 13/09/1962Ngày 14/09/1962Ngày 16/09/1962Ngày 17/09/1962Ngày 18/09/1962Ngày 19/09/1962Ngày 20/09/1962Ngày 21/09/1962Ngày 22/09/1962Ngày 23/09/1962Ngày 24/09/1962Ngày 25/09/1962Ngày 26/09/1962Ngày 27/09/1962Ngày 28/09/1962Ngày 29/09/1962Ngày 30/09/1962
Xem lịch theo tháng năm 1962
Tháng 01/1962Tháng 02/1962Tháng 03/1962Tháng 04/1962Tháng 05/1962Tháng 06/1962Tháng 07/1962Tháng 08/1962Tháng 09/1962Tháng 10/1962Tháng 11/1962Tháng 12/1962
