CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/12
Canh
Ngọ
Ngọ
2
28/12
Tân
Mùi
Mùi
3
29/12
Nhâm
Thân
Thân
4
30/12
Quý
Dậu
Dậu
5
1/1
Giáp
Tuất
Tuất
6
2/1
Ất
Hợi
Hợi
7
3/1
Bính
Tý
Tý
8
4/1
Đinh
Sửu
Sửu
9
5/1
Mậu
Dần
Dần
10
6/1
Kỷ
Mão
Mão
11
7/1
Canh
Thìn
Thìn
12
8/1
Tân
Tỵ
Tỵ
13
9/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
10/1
Quý
Mùi
Mùi
15
11/1
Giáp
Thân
Thân
16
12/1
Ất
Dậu
Dậu
17
13/1
Bính
Tuất
Tuất
18
14/1
Đinh
Hợi
Hợi
19
15/1
Mậu
Tý
Tý
20
16/1
Kỷ
Sửu
Sửu
21
17/1
Canh
Dần
Dần
22
18/1
Tân
Mão
Mão
23
19/1
Nhâm
Thìn
Thìn
24
20/1
Quý
Tỵ
Tỵ
25
21/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
22/1
Ất
Mùi
Mùi
27
23/1
Bính
Thân
Thân
28
24/1
Đinh
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1962
Tháng 01/1962Tháng 02/1962Tháng 03/1962Tháng 04/1962Tháng 05/1962Tháng 06/1962Tháng 07/1962Tháng 08/1962Tháng 09/1962Tháng 10/1962Tháng 11/1962Tháng 12/1962
