CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/1
Kỷ
Mùi
Mùi
2
6/1
Canh
Thân
Thân
3
7/1
Tân
Dậu
Dậu
4
8/1
Nhâm
Tuất
Tuất
5
9/1
Quý
Hợi
Hợi
6
10/1
Giáp
Tý
Tý
7
11/1
Ất
Sửu
Sửu
8
12/1
Bính
Dần
Dần
9
13/1
Đinh
Mão
Mão
10
14/1
Mậu
Thìn
Thìn
11
15/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
16/1
Canh
Ngọ
Ngọ
13
17/1
Tân
Mùi
Mùi
14
18/1
Nhâm
Thân
Thân
15
19/1
Quý
Dậu
Dậu
16
20/1
Giáp
Tuất
Tuất
17
21/1
Ất
Hợi
Hợi
18
22/1
Bính
Tý
Tý
19
23/1
Đinh
Sửu
Sửu
20
24/1
Mậu
Dần
Dần
21
25/1
Kỷ
Mão
Mão
22
26/1
Canh
Thìn
Thìn
23
27/1
Tân
Tỵ
Tỵ
24
28/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
29/1
Quý
Mùi
Mùi
26
30/1
Giáp
Thân
Thân
27
1/2
Ất
Dậu
Dậu
28
2/2
Bính
Tuất
Tuất
29
3/2
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1960
Tháng 01/1960Tháng 02/1960Tháng 03/1960Tháng 04/1960Tháng 05/1960Tháng 06/1960Tháng 07/1960Tháng 08/1960Tháng 09/1960Tháng 10/1960Tháng 11/1960Tháng 12/1960
