CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/4
Kỷ
Dậu
Dậu
2
15/4
Canh
Tuất
Tuất
3
16/4
Tân
Hợi
Hợi
4
17/4
Nhâm
Tý
Tý
5
18/4
Quý
Sửu
Sửu
6
19/4
Giáp
Dần
Dần
7
20/4
Ất
Mão
Mão
8
21/4
Bính
Thìn
Thìn
9
22/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
10
23/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
11
24/4
Kỷ
Mùi
Mùi
12
25/4
Canh
Thân
Thân
13
26/4
Tân
Dậu
Dậu
14
27/4
Nhâm
Tuất
Tuất
15
28/4
Quý
Hợi
Hợi
16
29/4
Giáp
Tý
Tý
17
1/5
Ất
Sửu
Sửu
18
2/5
Bính
Dần
Dần
19
3/5
Đinh
Mão
Mão
20
4/5
Mậu
Thìn
Thìn
21
5/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
22
6/5
Canh
Ngọ
Ngọ
23
7/5
Tân
Mùi
Mùi
24
8/5
Nhâm
Thân
Thân
25
9/5
Quý
Dậu
Dậu
26
10/5
Giáp
Tuất
Tuất
27
11/5
Ất
Hợi
Hợi
28
12/5
Bính
Tý
Tý
29
13/5
Đinh
Sửu
Sửu
30
14/5
Mậu
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1958
Tháng 01/1958Tháng 02/1958Tháng 03/1958Tháng 04/1958Tháng 05/1958Tháng 06/1958Tháng 07/1958Tháng 08/1958Tháng 09/1958Tháng 10/1958Tháng 11/1958Tháng 12/1958
