CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/10
Kỷ
Hợi
Hợi
2
17/10
Canh
Tý
Tý
3
18/10
Tân
Sửu
Sửu
4
19/10
Nhâm
Dần
Dần
5
20/10
Quý
Mão
Mão
6
21/10
Giáp
Thìn
Thìn
7
22/10
Ất
Tỵ
Tỵ
8
23/10
Bính
Ngọ
Ngọ
9
24/10
Đinh
Mùi
Mùi
10
25/10
Mậu
Thân
Thân
11
26/10
Kỷ
Dậu
Dậu
12
27/10
Canh
Tuất
Tuất
13
28/10
Tân
Hợi
Hợi
14
29/10
Nhâm
Tý
Tý
15
1/11
Quý
Sửu
Sửu
16
2/11
Giáp
Dần
Dần
17
3/11
Ất
Mão
Mão
18
4/11
Bính
Thìn
Thìn
19
5/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
20
6/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
21
7/11
Kỷ
Mùi
Mùi
22
8/11
Canh
Thân
Thân
23
9/11
Tân
Dậu
Dậu
24
10/11
Nhâm
Tuất
Tuất
25
11/11
Quý
Hợi
Hợi
26
12/11
Giáp
Tý
Tý
27
13/11
Ất
Sửu
Sửu
28
14/11
Bính
Dần
Dần
29
15/11
Đinh
Mão
Mão
30
16/11
Mậu
Thìn
Thìn
31
17/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1944
Tháng 01/1944Tháng 02/1944Tháng 03/1944Tháng 04/1944Tháng 05/1944Tháng 06/1944Tháng 07/1944Tháng 08/1944Tháng 09/1944Tháng 10/1944Tháng 11/1944Tháng 12/1944
