CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/12
Mậu
Thân
Thân
2
29/12
Kỷ
Dậu
Dậu
3
1/1
Canh
Tuất
Tuất
4
2/1
Tân
Hợi
Hợi
5
3/1
Nhâm
Tý
Tý
6
4/1
Quý
Sửu
Sửu
7
5/1
Giáp
Dần
Dần
8
6/1
Ất
Mão
Mão
9
7/1
Bính
Thìn
Thìn
10
8/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
9/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
10/1
Kỷ
Mùi
Mùi
13
11/1
Canh
Thân
Thân
14
12/1
Tân
Dậu
Dậu
15
13/1
Nhâm
Tuất
Tuất
16
14/1
Quý
Hợi
Hợi
17
15/1
Giáp
Tý
Tý
18
16/1
Ất
Sửu
Sửu
19
17/1
Bính
Dần
Dần
20
18/1
Đinh
Mão
Mão
21
19/1
Mậu
Thìn
Thìn
22
20/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
21/1
Canh
Ngọ
Ngọ
24
22/1
Tân
Mùi
Mùi
25
23/1
Nhâm
Thân
Thân
26
24/1
Quý
Dậu
Dậu
27
25/1
Giáp
Tuất
Tuất
28
26/1
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1935
Tháng 01/1935Tháng 02/1935Tháng 03/1935Tháng 04/1935Tháng 05/1935Tháng 06/1935Tháng 07/1935Tháng 08/1935Tháng 09/1935Tháng 10/1935Tháng 11/1935Tháng 12/1935
