CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/8
Canh
Tý
Tý
2
13/8
Tân
Sửu
Sửu
3
14/8
Nhâm
Dần
Dần
4
15/8
Quý
Mão
Mão
5
16/8
Giáp
Thìn
Thìn
6
17/8
Ất
Tỵ
Tỵ
7
18/8
Bính
Ngọ
Ngọ
8
19/8
Đinh
Mùi
Mùi
9
20/8
Mậu
Thân
Thân
10
21/8
Kỷ
Dậu
Dậu
11
22/8
Canh
Tuất
Tuất
12
23/8
Tân
Hợi
Hợi
13
24/8
Nhâm
Tý
Tý
14
25/8
Quý
Sửu
Sửu
15
26/8
Giáp
Dần
Dần
16
27/8
Ất
Mão
Mão
17
28/8
Bính
Thìn
Thìn
18
29/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
1/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
2/9
Kỷ
Mùi
Mùi
21
3/9
Canh
Thân
Thân
22
4/9
Tân
Dậu
Dậu
23
5/9
Nhâm
Tuất
Tuất
24
6/9
Quý
Hợi
Hợi
25
7/9
Giáp
Tý
Tý
26
8/9
Ất
Sửu
Sửu
27
9/9
Bính
Dần
Dần
28
10/9
Đinh
Mão
Mão
29
11/9
Mậu
Thìn
Thìn
30
12/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
13/9
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1933
Tháng 01/1933Tháng 02/1933Tháng 03/1933Tháng 04/1933Tháng 05/1933Tháng 06/1933Tháng 07/1933Tháng 08/1933Tháng 09/1933Tháng 10/1933Tháng 11/1933Tháng 12/1933
