CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/12
Tân
Hợi
Hợi
2
3/12
Nhâm
Tý
Tý
3
4/12
Quý
Sửu
Sửu
4
5/12
Giáp
Dần
Dần
5
6/12
Ất
Mão
Mão
6
7/12
Bính
Thìn
Thìn
7
8/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
9/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
10/12
Kỷ
Mùi
Mùi
10
11/12
Canh
Thân
Thân
11
12/12
Tân
Dậu
Dậu
12
13/12
Nhâm
Tuất
Tuất
13
14/12
Quý
Hợi
Hợi
14
15/12
Giáp
Tý
Tý
15
16/12
Ất
Sửu
Sửu
16
17/12
Bính
Dần
Dần
17
18/12
Đinh
Mão
Mão
18
19/12
Mậu
Thìn
Thìn
19
20/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
21/12
Canh
Ngọ
Ngọ
21
22/12
Tân
Mùi
Mùi
22
23/12
Nhâm
Thân
Thân
23
24/12
Quý
Dậu
Dậu
24
25/12
Giáp
Tuất
Tuất
25
26/12
Ất
Hợi
Hợi
26
27/12
Bính
Tý
Tý
27
28/12
Đinh
Sửu
Sửu
28
29/12
Mậu
Dần
Dần
29
30/12
Kỷ
Mão
Mão
30
1/1
Canh
Thìn
Thìn
31
2/1
Tân
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1930
Tháng 01/1930Tháng 02/1930Tháng 03/1930Tháng 04/1930Tháng 05/1930Tháng 06/1930Tháng 07/1930Tháng 08/1930Tháng 09/1930Tháng 10/1930Tháng 11/1930Tháng 12/1930
