CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/3
Giáp
Tuất
Tuất
2
17/3
Ất
Hợi
Hợi
3
18/3
Bính
Tý
Tý
4
19/3
Đinh
Sửu
Sửu
5
20/3
Mậu
Dần
Dần
6
21/3
Kỷ
Mão
Mão
7
22/3
Canh
Thìn
Thìn
8
23/3
Tân
Tỵ
Tỵ
9
24/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
25/3
Quý
Mùi
Mùi
11
26/3
Giáp
Thân
Thân
12
27/3
Ất
Dậu
Dậu
13
28/3
Bính
Tuất
Tuất
14
29/3
Đinh
Hợi
Hợi
15
30/3
Mậu
Tý
Tý
16
1/4
Kỷ
Sửu
Sửu
17
2/4
Canh
Dần
Dần
18
3/4
Tân
Mão
Mão
19
4/4
Nhâm
Thìn
Thìn
20
5/4
Quý
Tỵ
Tỵ
21
6/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
7/4
Ất
Mùi
Mùi
23
8/4
Bính
Thân
Thân
24
9/4
Đinh
Dậu
Dậu
25
10/4
Mậu
Tuất
Tuất
26
11/4
Kỷ
Hợi
Hợi
27
12/4
Canh
Tý
Tý
28
13/4
Tân
Sửu
Sửu
29
14/4
Nhâm
Dần
Dần
30
15/4
Quý
Mão
Mão
31
16/4
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1923
Tháng 01/1923Tháng 02/1923Tháng 03/1923Tháng 04/1923Tháng 05/1923Tháng 06/1923Tháng 07/1923Tháng 08/1923Tháng 09/1923Tháng 10/1923Tháng 11/1923Tháng 12/1923
