CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/1
Canh
Tý
Tý
2
6/1
Tân
Sửu
Sửu
3
7/1
Nhâm
Dần
Dần
4
8/1
Quý
Mão
Mão
5
9/1
Giáp
Thìn
Thìn
6
10/1
Ất
Tỵ
Tỵ
7
11/1
Bính
Ngọ
Ngọ
8
12/1
Đinh
Mùi
Mùi
9
13/1
Mậu
Thân
Thân
10
14/1
Kỷ
Dậu
Dậu
11
15/1
Canh
Tuất
Tuất
12
16/1
Tân
Hợi
Hợi
13
17/1
Nhâm
Tý
Tý
14
18/1
Quý
Sửu
Sửu
15
19/1
Giáp
Dần
Dần
16
20/1
Ất
Mão
Mão
17
21/1
Bính
Thìn
Thìn
18
22/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
23/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
24/1
Kỷ
Mùi
Mùi
21
25/1
Canh
Thân
Thân
22
26/1
Tân
Dậu
Dậu
23
27/1
Nhâm
Tuất
Tuất
24
28/1
Quý
Hợi
Hợi
25
29/1
Giáp
Tý
Tý
26
30/1
Ất
Sửu
Sửu
27
1/2
Bính
Dần
Dần
28
2/2
Đinh
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1922
Tháng 01/1922Tháng 02/1922Tháng 03/1922Tháng 04/1922Tháng 05/1922Tháng 06/1922Tháng 07/1922Tháng 08/1922Tháng 09/1922Tháng 10/1922Tháng 11/1922Tháng 12/1922
