CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/1
Nhâm
Thìn
Thìn
2
19/1
Quý
Tỵ
Tỵ
3
20/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
4
21/1
Ất
Mùi
Mùi
5
22/1
Bính
Thân
Thân
6
23/1
Đinh
Dậu
Dậu
7
24/1
Mậu
Tuất
Tuất
8
25/1
Kỷ
Hợi
Hợi
9
26/1
Canh
Tý
Tý
10
27/1
Tân
Sửu
Sửu
11
28/1
Nhâm
Dần
Dần
12
29/1
Quý
Mão
Mão
13
1/2
Giáp
Thìn
Thìn
14
2/2
Ất
Tỵ
Tỵ
15
3/2
Bính
Ngọ
Ngọ
16
4/2
Đinh
Mùi
Mùi
17
5/2
Mậu
Thân
Thân
18
6/2
Kỷ
Dậu
Dậu
19
7/2
Canh
Tuất
Tuất
20
8/2
Tân
Hợi
Hợi
21
9/2
Nhâm
Tý
Tý
22
10/2
Quý
Sửu
Sửu
23
11/2
Giáp
Dần
Dần
24
12/2
Ất
Mão
Mão
25
13/2
Bính
Thìn
Thìn
26
14/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
27
15/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
28
16/2
Kỷ
Mùi
Mùi
29
17/2
Canh
Thân
Thân
30
18/2
Tân
Dậu
Dậu
31
19/2
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1812
Tháng 01/1812Tháng 02/1812Tháng 03/1812Tháng 04/1812Tháng 05/1812Tháng 06/1812Tháng 07/1812Tháng 08/1812Tháng 09/1812Tháng 10/1812Tháng 11/1812Tháng 12/1812
