CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/1
Tân
Dậu
Dậu
2
9/1
Nhâm
Tuất
Tuất
3
10/1
Quý
Hợi
Hợi
4
11/1
Giáp
Tý
Tý
5
12/1
Ất
Sửu
Sửu
6
13/1
Bính
Dần
Dần
7
14/1
Đinh
Mão
Mão
8
15/1
Mậu
Thìn
Thìn
9
16/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
10
17/1
Canh
Ngọ
Ngọ
11
18/1
Tân
Mùi
Mùi
12
19/1
Nhâm
Thân
Thân
13
20/1
Quý
Dậu
Dậu
14
21/1
Giáp
Tuất
Tuất
15
22/1
Ất
Hợi
Hợi
16
23/1
Bính
Tý
Tý
17
24/1
Đinh
Sửu
Sửu
18
25/1
Mậu
Dần
Dần
19
26/1
Kỷ
Mão
Mão
20
27/1
Canh
Thìn
Thìn
21
28/1
Tân
Tỵ
Tỵ
22
29/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
23
30/1
Quý
Mùi
Mùi
24
1/2
Giáp
Thân
Thân
25
2/2
Ất
Dậu
Dậu
26
3/2
Bính
Tuất
Tuất
27
4/2
Đinh
Hợi
Hợi
28
5/2
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1800
Tháng 01/1800Tháng 02/1800Tháng 03/1800Tháng 04/1800Tháng 05/1800Tháng 06/1800Tháng 07/1800Tháng 08/1800Tháng 09/1800Tháng 10/1800Tháng 11/1800Tháng 12/1800
