CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/4
Kỷ
Mùi
Mùi
2
28/4
Canh
Thân
Thân
3
29/4
Tân
Dậu
Dậu
4
1/5
Nhâm
Tuất
Tuất
5
2/5
Quý
Hợi
Hợi
6
3/5
Giáp
Tý
Tý
7
4/5
Ất
Sửu
Sửu
8
5/5
Bính
Dần
Dần
9
6/5
Đinh
Mão
Mão
10
7/5
Mậu
Thìn
Thìn
11
8/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
9/5
Canh
Ngọ
Ngọ
13
10/5
Tân
Mùi
Mùi
14
11/5
Nhâm
Thân
Thân
15
12/5
Quý
Dậu
Dậu
16
13/5
Giáp
Tuất
Tuất
17
14/5
Ất
Hợi
Hợi
18
15/5
Bính
Tý
Tý
19
16/5
Đinh
Sửu
Sửu
20
17/5
Mậu
Dần
Dần
21
18/5
Kỷ
Mão
Mão
22
19/5
Canh
Thìn
Thìn
23
20/5
Tân
Tỵ
Tỵ
24
21/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
22/5
Quý
Mùi
Mùi
26
23/5
Giáp
Thân
Thân
27
24/5
Ất
Dậu
Dậu
28
25/5
Bính
Tuất
Tuất
29
26/5
Đinh
Hợi
Hợi
30
27/5
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1788
Tháng 01/1788Tháng 02/1788Tháng 03/1788Tháng 04/1788Tháng 05/1788Tháng 06/1788Tháng 07/1788Tháng 08/1788Tháng 09/1788Tháng 10/1788Tháng 11/1788Tháng 12/1788
