CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/1
Tân
Mùi
Mùi
2
22/1
Nhâm
Thân
Thân
3
23/1
Quý
Dậu
Dậu
4
24/1
Giáp
Tuất
Tuất
5
25/1
Ất
Hợi
Hợi
6
26/1
Bính
Tý
Tý
7
27/1
Đinh
Sửu
Sửu
8
28/1
Mậu
Dần
Dần
9
29/1
Kỷ
Mão
Mão
10
30/1
Canh
Thìn
Thìn
11
1/2
Tân
Tỵ
Tỵ
12
2/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
3/2
Quý
Mùi
Mùi
14
4/2
Giáp
Thân
Thân
15
5/2
Ất
Dậu
Dậu
16
6/2
Bính
Tuất
Tuất
17
7/2
Đinh
Hợi
Hợi
18
8/2
Mậu
Tý
Tý
19
9/2
Kỷ
Sửu
Sửu
20
10/2
Canh
Dần
Dần
21
11/2
Tân
Mão
Mão
22
12/2
Nhâm
Thìn
Thìn
23
13/2
Quý
Tỵ
Tỵ
24
14/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
15/2
Ất
Mùi
Mùi
26
16/2
Bính
Thân
Thân
27
17/2
Đinh
Dậu
Dậu
28
18/2
Mậu
Tuất
Tuất
29
19/2
Kỷ
Hợi
Hợi
30
20/2
Canh
Tý
Tý
31
21/2
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1785
Tháng 01/1785Tháng 02/1785Tháng 03/1785Tháng 04/1785Tháng 05/1785Tháng 06/1785Tháng 07/1785Tháng 08/1785Tháng 09/1785Tháng 10/1785Tháng 11/1785Tháng 12/1785
