CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/4
Đinh
Hợi
Hợi
2
13/4
Mậu
Tý
Tý
3
14/4
Kỷ
Sửu
Sửu
4
15/4
Canh
Dần
Dần
5
16/4
Tân
Mão
Mão
6
17/4
Nhâm
Thìn
Thìn
7
18/4
Quý
Tỵ
Tỵ
8
19/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
20/4
Ất
Mùi
Mùi
10
21/4
Bính
Thân
Thân
11
22/4
Đinh
Dậu
Dậu
12
23/4
Mậu
Tuất
Tuất
13
24/4
Kỷ
Hợi
Hợi
14
25/4
Canh
Tý
Tý
15
26/4
Tân
Sửu
Sửu
16
27/4
Nhâm
Dần
Dần
17
28/4
Quý
Mão
Mão
18
29/4
Giáp
Thìn
Thìn
19
30/4
Ất
Tỵ
Tỵ
20
1/4
Bính
Ngọ
Ngọ
21
2/4
Đinh
Mùi
Mùi
22
3/4
Mậu
Thân
Thân
23
4/4
Kỷ
Dậu
Dậu
24
5/4
Canh
Tuất
Tuất
25
6/4
Tân
Hợi
Hợi
26
7/4
Nhâm
Tý
Tý
27
8/4
Quý
Sửu
Sửu
28
9/4
Giáp
Dần
Dần
29
10/4
Ất
Mão
Mão
30
11/4
Bính
Thìn
Thìn
31
12/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1765
Tháng 01/1765Tháng 02/1765Tháng 03/1765Tháng 04/1765Tháng 05/1765Tháng 06/1765Tháng 07/1765Tháng 08/1765Tháng 09/1765Tháng 10/1765Tháng 11/1765Tháng 12/1765
