CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/3
Kỷ
Mão
Mão
2
19/3
Canh
Thìn
Thìn
3
20/3
Tân
Tỵ
Tỵ
4
21/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
5
22/3
Quý
Mùi
Mùi
6
23/3
Giáp
Thân
Thân
7
24/3
Ất
Dậu
Dậu
8
25/3
Bính
Tuất
Tuất
9
26/3
Đinh
Hợi
Hợi
10
27/3
Mậu
Tý
Tý
11
28/3
Kỷ
Sửu
Sửu
12
29/3
Canh
Dần
Dần
13
30/3
Tân
Mão
Mão
14
1/4
Nhâm
Thìn
Thìn
15
2/4
Quý
Tỵ
Tỵ
16
3/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
17
4/4
Ất
Mùi
Mùi
18
5/4
Bính
Thân
Thân
19
6/4
Đinh
Dậu
Dậu
20
7/4
Mậu
Tuất
Tuất
21
8/4
Kỷ
Hợi
Hợi
22
9/4
Canh
Tý
Tý
23
10/4
Tân
Sửu
Sửu
24
11/4
Nhâm
Dần
Dần
25
12/4
Quý
Mão
Mão
26
13/4
Giáp
Thìn
Thìn
27
14/4
Ất
Tỵ
Tỵ
28
15/4
Bính
Ngọ
Ngọ
29
16/4
Đinh
Mùi
Mùi
30
17/4
Mậu
Thân
Thân
31
18/4
Kỷ
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1752
Tháng 01/1752Tháng 02/1752Tháng 03/1752Tháng 04/1752Tháng 05/1752Tháng 06/1752Tháng 07/1752Tháng 08/1752Tháng 09/1752Tháng 10/1752Tháng 11/1752Tháng 12/1752
