CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/7
Bính
Dần
Dần
2
21/7
Đinh
Mão
Mão
3
22/7
Mậu
Thìn
Thìn
4
23/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
24/7
Canh
Ngọ
Ngọ
6
25/7
Tân
Mùi
Mùi
7
26/7
Nhâm
Thân
Thân
8
27/7
Quý
Dậu
Dậu
9
28/7
Giáp
Tuất
Tuất
10
29/7
Ất
Hợi
Hợi
11
30/7
Bính
Tý
Tý
12
1/8
Đinh
Sửu
Sửu
13
2/8
Mậu
Dần
Dần
14
3/8
Kỷ
Mão
Mão
15
4/8
Canh
Thìn
Thìn
16
5/8
Tân
Tỵ
Tỵ
17
6/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
7/8
Quý
Mùi
Mùi
19
8/8
Giáp
Thân
Thân
20
9/8
Ất
Dậu
Dậu
21
10/8
Bính
Tuất
Tuất
22
11/8
Đinh
Hợi
Hợi
23
12/8
Mậu
Tý
Tý
24
13/8
Kỷ
Sửu
Sửu
25
14/8
Canh
Dần
Dần
26
15/8
Tân
Mão
Mão
27
16/8
Nhâm
Thìn
Thìn
28
17/8
Quý
Tỵ
Tỵ
29
18/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
19/8
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1749
Tháng 01/1749Tháng 02/1749Tháng 03/1749Tháng 04/1749Tháng 05/1749Tháng 06/1749Tháng 07/1749Tháng 08/1749Tháng 09/1749Tháng 10/1749Tháng 11/1749Tháng 12/1749
