CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30/3
Nhâm
Dần
Dần
2
1/4
Quý
Mão
Mão
3
2/4
Giáp
Thìn
Thìn
4
3/4
Ất
Tỵ
Tỵ
5
4/4
Bính
Ngọ
Ngọ
6
5/4
Đinh
Mùi
Mùi
7
6/4
Mậu
Thân
Thân
8
7/4
Kỷ
Dậu
Dậu
9
8/4
Canh
Tuất
Tuất
10
9/4
Tân
Hợi
Hợi
11
10/4
Nhâm
Tý
Tý
12
11/4
Quý
Sửu
Sửu
13
12/4
Giáp
Dần
Dần
14
13/4
Ất
Mão
Mão
15
14/4
Bính
Thìn
Thìn
16
15/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
16/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
17/4
Kỷ
Mùi
Mùi
19
18/4
Canh
Thân
Thân
20
19/4
Tân
Dậu
Dậu
21
20/4
Nhâm
Tuất
Tuất
22
21/4
Quý
Hợi
Hợi
23
22/4
Giáp
Tý
Tý
24
23/4
Ất
Sửu
Sửu
25
24/4
Bính
Dần
Dần
26
25/4
Đinh
Mão
Mão
27
26/4
Mậu
Thìn
Thìn
28
27/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
28/4
Canh
Ngọ
Ngọ
30
29/4
Tân
Mùi
Mùi
31
1/5
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1745
Tháng 01/1745Tháng 02/1745Tháng 03/1745Tháng 04/1745Tháng 05/1745Tháng 06/1745Tháng 07/1745Tháng 08/1745Tháng 09/1745Tháng 10/1745Tháng 11/1745Tháng 12/1745
