CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/3
Giáp
Tý
Tý
2
8/3
Ất
Sửu
Sửu
3
9/3
Bính
Dần
Dần
4
10/3
Đinh
Mão
Mão
5
11/3
Mậu
Thìn
Thìn
6
12/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
7
13/3
Canh
Ngọ
Ngọ
8
14/3
Tân
Mùi
Mùi
9
15/3
Nhâm
Thân
Thân
10
16/3
Quý
Dậu
Dậu
11
17/3
Giáp
Tuất
Tuất
12
18/3
Ất
Hợi
Hợi
13
19/3
Bính
Tý
Tý
14
20/3
Đinh
Sửu
Sửu
15
21/3
Mậu
Dần
Dần
16
22/3
Kỷ
Mão
Mão
17
23/3
Canh
Thìn
Thìn
18
24/3
Tân
Tỵ
Tỵ
19
25/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
20
26/3
Quý
Mùi
Mùi
21
27/3
Giáp
Thân
Thân
22
28/3
Ất
Dậu
Dậu
23
29/3
Bính
Tuất
Tuất
24
1/4
Đinh
Hợi
Hợi
25
2/4
Mậu
Tý
Tý
26
3/4
Kỷ
Sửu
Sửu
27
4/4
Canh
Dần
Dần
28
5/4
Tân
Mão
Mão
29
6/4
Nhâm
Thìn
Thìn
30
7/4
Quý
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1732
Tháng 01/1732Tháng 02/1732Tháng 03/1732Tháng 04/1732Tháng 05/1732Tháng 06/1732Tháng 07/1732Tháng 08/1732Tháng 09/1732Tháng 10/1732Tháng 11/1732Tháng 12/1732
