CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/8
Canh
Tý
Tý
2
18/8
Tân
Sửu
Sửu
3
19/8
Nhâm
Dần
Dần
4
20/8
Quý
Mão
Mão
5
21/8
Giáp
Thìn
Thìn
6
22/8
Ất
Tỵ
Tỵ
7
23/8
Bính
Ngọ
Ngọ
8
24/8
Đinh
Mùi
Mùi
9
25/8
Mậu
Thân
Thân
10
26/8
Kỷ
Dậu
Dậu
11
27/8
Canh
Tuất
Tuất
12
28/8
Tân
Hợi
Hợi
13
29/8
Nhâm
Tý
Tý
14
30/8
Quý
Sửu
Sửu
15
1/9
Giáp
Dần
Dần
16
2/9
Ất
Mão
Mão
17
3/9
Bính
Thìn
Thìn
18
4/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
5/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
6/9
Kỷ
Mùi
Mùi
21
7/9
Canh
Thân
Thân
22
8/9
Tân
Dậu
Dậu
23
9/9
Nhâm
Tuất
Tuất
24
10/9
Quý
Hợi
Hợi
25
11/9
Giáp
Tý
Tý
26
12/9
Ất
Sửu
Sửu
27
13/9
Bính
Dần
Dần
28
14/9
Đinh
Mão
Mão
29
15/9
Mậu
Thìn
Thìn
30
16/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
17/9
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1727
Tháng 01/1727Tháng 02/1727Tháng 03/1727Tháng 04/1727Tháng 05/1727Tháng 06/1727Tháng 07/1727Tháng 08/1727Tháng 09/1727Tháng 10/1727Tháng 11/1727Tháng 12/1727
