CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/4
Bính
Thìn
Thìn
2
6/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
7/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
8/4
Kỷ
Mùi
Mùi
5
9/4
Canh
Thân
Thân
6
10/4
Tân
Dậu
Dậu
7
11/4
Nhâm
Tuất
Tuất
8
12/4
Quý
Hợi
Hợi
9
13/4
Giáp
Tý
Tý
10
14/4
Ất
Sửu
Sửu
11
15/4
Bính
Dần
Dần
12
16/4
Đinh
Mão
Mão
13
17/4
Mậu
Thìn
Thìn
14
18/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
19/4
Canh
Ngọ
Ngọ
16
20/4
Tân
Mùi
Mùi
17
21/4
Nhâm
Thân
Thân
18
22/4
Quý
Dậu
Dậu
19
23/4
Giáp
Tuất
Tuất
20
24/4
Ất
Hợi
Hợi
21
25/4
Bính
Tý
Tý
22
26/4
Đinh
Sửu
Sửu
23
27/4
Mậu
Dần
Dần
24
28/4
Kỷ
Mão
Mão
25
29/4
Canh
Thìn
Thìn
26
30/4
Tân
Tỵ
Tỵ
27
1/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
2/5
Quý
Mùi
Mùi
29
3/5
Giáp
Thân
Thân
30
4/5
Ất
Dậu
Dậu
31
5/5
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1702
Tháng 01/1702Tháng 02/1702Tháng 03/1702Tháng 04/1702Tháng 05/1702Tháng 06/1702Tháng 07/1702Tháng 08/1702Tháng 09/1702Tháng 10/1702Tháng 11/1702Tháng 12/1702
