CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/3
Bính
Thân
Thân
2
22/3
Đinh
Dậu
Dậu
3
23/3
Mậu
Tuất
Tuất
4
24/3
Kỷ
Hợi
Hợi
5
25/3
Canh
Tý
Tý
6
26/3
Tân
Sửu
Sửu
7
27/3
Nhâm
Dần
Dần
8
28/3
Quý
Mão
Mão
9
29/3
Giáp
Thìn
Thìn
10
1/4
Ất
Tỵ
Tỵ
11
2/4
Bính
Ngọ
Ngọ
12
3/4
Đinh
Mùi
Mùi
13
4/4
Mậu
Thân
Thân
14
5/4
Kỷ
Dậu
Dậu
15
6/4
Canh
Tuất
Tuất
16
7/4
Tân
Hợi
Hợi
17
8/4
Nhâm
Tý
Tý
18
9/4
Quý
Sửu
Sửu
19
10/4
Giáp
Dần
Dần
20
11/4
Ất
Mão
Mão
21
12/4
Bính
Thìn
Thìn
22
13/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
14/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
15/4
Kỷ
Mùi
Mùi
25
16/4
Canh
Thân
Thân
26
17/4
Tân
Dậu
Dậu
27
18/4
Nhâm
Tuất
Tuất
28
19/4
Quý
Hợi
Hợi
29
20/4
Giáp
Tý
Tý
30
21/4
Ất
Sửu
Sửu
31
22/4
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1698
Tháng 01/1698Tháng 02/1698Tháng 03/1698Tháng 04/1698Tháng 05/1698Tháng 06/1698Tháng 07/1698Tháng 08/1698Tháng 09/1698Tháng 10/1698Tháng 11/1698Tháng 12/1698
