CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/6
Bính
Tý
Tý
2
11/6
Đinh
Sửu
Sửu
3
12/6
Mậu
Dần
Dần
4
13/6
Kỷ
Mão
Mão
5
14/6
Canh
Thìn
Thìn
6
15/6
Tân
Tỵ
Tỵ
7
16/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
17/6
Quý
Mùi
Mùi
9
18/6
Giáp
Thân
Thân
10
19/6
Ất
Dậu
Dậu
11
20/6
Bính
Tuất
Tuất
12
21/6
Đinh
Hợi
Hợi
13
22/6
Mậu
Tý
Tý
14
23/6
Kỷ
Sửu
Sửu
15
24/6
Canh
Dần
Dần
16
25/6
Tân
Mão
Mão
17
26/6
Nhâm
Thìn
Thìn
18
27/6
Quý
Tỵ
Tỵ
19
28/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
29/6
Ất
Mùi
Mùi
21
30/6
Bính
Thân
Thân
22
1/7
Đinh
Dậu
Dậu
23
2/7
Mậu
Tuất
Tuất
24
3/7
Kỷ
Hợi
Hợi
25
4/7
Canh
Tý
Tý
26
5/7
Tân
Sửu
Sửu
27
6/7
Nhâm
Dần
Dần
28
7/7
Quý
Mão
Mão
29
8/7
Giáp
Thìn
Thìn
30
9/7
Ất
Tỵ
Tỵ
31
10/7
Bính
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1694
Tháng 01/1694Tháng 02/1694Tháng 03/1694Tháng 04/1694Tháng 05/1694Tháng 06/1694Tháng 07/1694Tháng 08/1694Tháng 09/1694Tháng 10/1694Tháng 11/1694Tháng 12/1694
