CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/1
Đinh
Hợi
Hợi
2
28/1
Mậu
Tý
Tý
3
29/1
Kỷ
Sửu
Sửu
4
30/1
Canh
Dần
Dần
5
1/2
Tân
Mão
Mão
6
2/2
Nhâm
Thìn
Thìn
7
3/2
Quý
Tỵ
Tỵ
8
4/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
5/2
Ất
Mùi
Mùi
10
6/2
Bính
Thân
Thân
11
7/2
Đinh
Dậu
Dậu
12
8/2
Mậu
Tuất
Tuất
13
9/2
Kỷ
Hợi
Hợi
14
10/2
Canh
Tý
Tý
15
11/2
Tân
Sửu
Sửu
16
12/2
Nhâm
Dần
Dần
17
13/2
Quý
Mão
Mão
18
14/2
Giáp
Thìn
Thìn
19
15/2
Ất
Tỵ
Tỵ
20
16/2
Bính
Ngọ
Ngọ
21
17/2
Đinh
Mùi
Mùi
22
18/2
Mậu
Thân
Thân
23
19/2
Kỷ
Dậu
Dậu
24
20/2
Canh
Tuất
Tuất
25
21/2
Tân
Hợi
Hợi
26
22/2
Nhâm
Tý
Tý
27
23/2
Quý
Sửu
Sửu
28
24/2
Giáp
Dần
Dần
29
25/2
Ất
Mão
Mão
30
26/2
Bính
Thìn
Thìn
31
27/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1685
Tháng 01/1685Tháng 02/1685Tháng 03/1685Tháng 04/1685Tháng 05/1685Tháng 06/1685Tháng 07/1685Tháng 08/1685Tháng 09/1685Tháng 10/1685Tháng 11/1685Tháng 12/1685
