CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/4
Đinh
Sửu
Sửu
2
6/4
Mậu
Dần
Dần
3
7/4
Kỷ
Mão
Mão
4
8/4
Canh
Thìn
Thìn
5
9/4
Tân
Tỵ
Tỵ
6
10/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
7
11/4
Quý
Mùi
Mùi
8
12/4
Giáp
Thân
Thân
9
13/4
Ất
Dậu
Dậu
10
14/4
Bính
Tuất
Tuất
11
15/4
Đinh
Hợi
Hợi
12
16/4
Mậu
Tý
Tý
13
17/4
Kỷ
Sửu
Sửu
14
18/4
Canh
Dần
Dần
15
19/4
Tân
Mão
Mão
16
20/4
Nhâm
Thìn
Thìn
17
21/4
Quý
Tỵ
Tỵ
18
22/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
19
23/4
Ất
Mùi
Mùi
20
24/4
Bính
Thân
Thân
21
25/4
Đinh
Dậu
Dậu
22
26/4
Mậu
Tuất
Tuất
23
27/4
Kỷ
Hợi
Hợi
24
28/4
Canh
Tý
Tý
25
29/4
Tân
Sửu
Sửu
26
1/5
Nhâm
Dần
Dần
27
2/5
Quý
Mão
Mão
28
3/5
Giáp
Thìn
Thìn
29
4/5
Ất
Tỵ
Tỵ
30
5/5
Bính
Ngọ
Ngọ
31
6/5
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1683
Tháng 01/1683Tháng 02/1683Tháng 03/1683Tháng 04/1683Tháng 05/1683Tháng 06/1683Tháng 07/1683Tháng 08/1683Tháng 09/1683Tháng 10/1683Tháng 11/1683Tháng 12/1683
