Lịch Vạn Niên Ngày 02/03/1620
Ngày 2/3/1620 tức ngày Đinh Mùi trong âm lịch. Với đặc tính ngũ hành Can Hỏa - Chi Thổ, chuyên gia bát tự khuyên bạn nên xem xét kỹ lưỡng các khung giờ đại cát và hướng xuất hành Hỷ Thần trước khi tiến hành những việc đại sự.
2
THỨ 2
Thành công là việc vấp ngã từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi lòng nhiệt huyết.
- Winston Churchill -
- Winston Churchill -
🐐
29
|
THÁNG 1
Ngày Hoàng đạo
Năm Canh Thân
Tháng Mậu Dần
Ngày Đinh Mùi
Tiết khí: Vũ Thủy
Giờ Hoàng Đạo:
Nhâm Dần (3h-5h)
Quý Mão (5h-7h)
Ất Tỵ (9h-11h)
Mậu Thân (15h-17h)
Canh Tuất (19h-21h)
Tân Hợi (21h-23h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Đinh Mùi xung khắc kịch liệt với tuổi Quý Sửu, Tân Sửu.
[!] Lời khuyên: Các tuổi Quý Sửu, Tân Sửu hôm nay phạm xung khắc kịch liệt với Thái Tuế của ngày. Tốt nhất nên giữ thế phòng thủ, ưu tiên hoàn thành việc cũ thay vì khởi sự dự án mới để tránh hao tài, tốn sức.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Chính Nam để đón Hỷ Thần, hướng Chính Đông để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Chiếu theo Thập Nhị Trực, ngày Đinh Mùi thuộc Trực Chấp. Khí vận hôm nay vô cùng thích hợp để Động thổ, xây dựng, gieo trồng, tế tự. Cùng lúc đó, hãy hoãn lại những việc liên quan đến Xuất hành, dọn nhà, khai trương.
- Bầu trời hôm nay có sao Tinh ngự trị. Cát tinh này hỗ trợ đắc lực cho: Xây cất tường rào, phòng thủ. Mặt khác, hung khí của nó lại đặc biệt kỵ với: Mọi việc đại sự, cưới hỏi, an táng.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Nhâm Dần (3h-5h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Quý Mão (5h-7h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Ất Tỵ (9h-11h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
- Mậu Thân (15h-17h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Canh Tuất (19h-21h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Tân Hợi (21h-23h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Canh Tý (23h-1h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Tân Sửu (1h-3h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Giáp Thìn (7h-9h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Bính Ngọ (11h-13h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Đinh Mùi (13h-15h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Kỷ Dậu (17h-19h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 16/02/1620Ngày 17/02/1620Ngày 18/02/1620Ngày 19/02/1620Ngày 20/02/1620Ngày 21/02/1620Ngày 22/02/1620Ngày 23/02/1620Ngày 24/02/1620Ngày 25/02/1620Ngày 26/02/1620Ngày 27/02/1620Ngày 28/02/1620Ngày 29/02/1620Ngày 01/03/1620Ngày 03/03/1620Ngày 04/03/1620Ngày 05/03/1620Ngày 06/03/1620Ngày 07/03/1620Ngày 08/03/1620Ngày 09/03/1620Ngày 10/03/1620Ngày 11/03/1620Ngày 12/03/1620Ngày 13/03/1620Ngày 14/03/1620Ngày 15/03/1620Ngày 16/03/1620Ngày 17/03/1620
Xem lịch theo tháng năm 1620
Tháng 01/1620Tháng 02/1620Tháng 03/1620Tháng 04/1620Tháng 05/1620Tháng 06/1620Tháng 07/1620Tháng 08/1620Tháng 09/1620Tháng 10/1620Tháng 11/1620Tháng 12/1620
