Lịch Vạn Niên Ngày 21/05/1614
Ngày 21/5/1614 tức ngày Ất Mùi trong âm lịch. Với đặc tính ngũ hành Can Mộc - Chi Thổ, chuyên gia bát tự khuyên bạn nên xem xét kỹ lưỡng các khung giờ đại cát và hướng xuất hành Hỷ Thần trước khi tiến hành những việc đại sự.
21
THỨ 4
Chỉ có hai điều là vô hạn: vũ trụ và sự ngu ngốc của con người; và tôi không chắc lắm về điều thứ nhất.
- Albert Einstein -
- Albert Einstein -
🐐
13
|
THÁNG 4
Ngày Hoàng đạo
Năm Giáp Dần
Tháng Kỷ Tỵ
Ngày Ất Mùi
Tiết khí: Lập Hạ
Giờ Hoàng Đạo:
Mậu Dần (3h-5h)
Kỷ Mão (5h-7h)
Tân Tỵ (9h-11h)
Giáp Thân (15h-17h)
Bính Tuất (19h-21h)
Đinh Hợi (21h-23h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Ất Mùi xung khắc kịch liệt với tuổi Tân Sửu, Kỷ Sửu.
[!] Lời khuyên: Ngày Ất Mùi mang luồng khí bất lợi cho tuổi Tân Sửu, Kỷ Sửu. Lời khuyên là 'tĩnh không nên động', lùi một bước biển rộng trời cao. Có thể chọn giờ Hoàng Đạo tương sinh để xuất hành nhằm hóa giải bớt hung hiểm.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Đông Nam để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Hôm nay phạm Trực Mãn. Năng lượng của trực này rất vượng cho các việc như Khai trương, thu tiền, ký kết hợp đồng, kết hôn. Dù vậy, bản mệnh cần cẩn trọng và hạn chế tối đa: Nhậm chức, uống thuốc, an táng.
- Bầu trời hôm nay có sao Thất ngự trị. Cát tinh này hỗ trợ đắc lực cho: Khởi công xây dựng, cưới hỏi, xuất hành, cầu tài. Mặt khác, hung khí của nó lại đặc biệt kỵ với: Không có kỵ việc gì nghiêm trọng.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Mậu Dần (3h-5h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Kỷ Mão (5h-7h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Tân Tỵ (9h-11h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
- Giáp Thân (15h-17h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Bính Tuất (19h-21h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Đinh Hợi (21h-23h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Bính Tý (23h-1h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Đinh Sửu (1h-3h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Canh Thìn (7h-9h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Nhâm Ngọ (11h-13h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Quý Mùi (13h-15h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Ất Dậu (17h-19h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 06/05/1614Ngày 07/05/1614Ngày 08/05/1614Ngày 09/05/1614Ngày 10/05/1614Ngày 11/05/1614Ngày 12/05/1614Ngày 13/05/1614Ngày 14/05/1614Ngày 15/05/1614Ngày 16/05/1614Ngày 17/05/1614Ngày 18/05/1614Ngày 19/05/1614Ngày 20/05/1614Ngày 22/05/1614Ngày 23/05/1614Ngày 24/05/1614Ngày 25/05/1614Ngày 26/05/1614Ngày 27/05/1614Ngày 28/05/1614Ngày 29/05/1614Ngày 30/05/1614Ngày 31/05/1614Ngày 01/06/1614Ngày 02/06/1614Ngày 03/06/1614Ngày 04/06/1614Ngày 05/06/1614
Xem lịch theo tháng năm 1614
Tháng 01/1614Tháng 02/1614Tháng 03/1614Tháng 04/1614Tháng 05/1614Tháng 06/1614Tháng 07/1614Tháng 08/1614Tháng 09/1614Tháng 10/1614Tháng 11/1614Tháng 12/1614
