CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
13/8
Ất
Mùi
Mùi
3
14/8
Bính
Thân
Thân
4
15/8
Đinh
Dậu
Dậu
5
16/8
Mậu
Tuất
Tuất
6
17/8
Kỷ
Hợi
Hợi
7
18/8
Canh
Tý
Tý
8
19/8
Tân
Sửu
Sửu
9
20/8
Nhâm
Dần
Dần
10
21/8
Quý
Mão
Mão
11
22/8
Giáp
Thìn
Thìn
12
23/8
Ất
Tỵ
Tỵ
13
24/8
Bính
Ngọ
Ngọ
14
25/8
Đinh
Mùi
Mùi
15
26/8
Mậu
Thân
Thân
16
27/8
Kỷ
Dậu
Dậu
17
28/8
Canh
Tuất
Tuất
18
29/8
Tân
Hợi
Hợi
19
30/8
Nhâm
Tý
Tý
20
1/9
Quý
Sửu
Sửu
21
2/9
Giáp
Dần
Dần
22
3/9
Ất
Mão
Mão
23
4/9
Bính
Thìn
Thìn
24
5/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
6/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
7/9
Kỷ
Mùi
Mùi
27
8/9
Canh
Thân
Thân
28
9/9
Tân
Dậu
Dậu
29
10/9
Nhâm
Tuất
Tuất
30
11/9
Quý
Hợi
Hợi
31
12/9
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1474
Tháng 01/1474Tháng 02/1474Tháng 03/1474Tháng 04/1474Tháng 05/1474Tháng 06/1474Tháng 07/1474Tháng 08/1474Tháng 09/1474Tháng 10/1474Tháng 11/1474Tháng 12/1474
