Lịch Vạn Niên Ngày 07/01/1474
Tra cứu lịch vạn niên ngày 7/1/1474 cho thấy đây là ngày Đinh Mão. Sự giao thoa giữa thiên can Hỏa và địa chi Mộc tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.
7
THỨ 4
Sự bình yên đến từ bên trong. Đừng tìm nó ở bên ngoài.
- Eckhart Tolle -
- Eckhart Tolle -
🐰
11
|
THÁNG 12
Ngày Hoàng đạo
Năm Quý Tỵ
Tháng Ất Sửu
Ngày Đinh Mão
Tiết khí: Tiểu Hàn
Giờ Hoàng Đạo:
Canh Tý (23h-1h)
Nhâm Dần (3h-5h)
Quý Mão (5h-7h)
Bính Ngọ (11h-13h)
Đinh Mùi (13h-15h)
Kỷ Dậu (17h-19h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Đinh Mão xung khắc kịch liệt với tuổi Quý Dậu, Tân Dậu.
[!] Lời khuyên: Các tuổi Quý Dậu, Tân Dậu hôm nay phạm xung khắc kịch liệt với Thái Tuế của ngày. Tốt nhất nên giữ thế phòng thủ, ưu tiên hoàn thành việc cũ thay vì khởi sự dự án mới để tránh hao tài, tốn sức.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Chính Nam để đón Hỷ Thần, hướng Chính Đông để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Hôm nay phạm Trực Mãn. Năng lượng của trực này rất vượng cho các việc như Khai trương, thu tiền, ký kết hợp đồng, kết hôn. Dù vậy, bản mệnh cần cẩn trọng và hạn chế tối đa: Nhậm chức, uống thuốc, an táng.
- Hệ thống Nhị Thập Bát Tú chỉ ra hôm nay là ngày sao Thất soi chiếu. Hãy tận dụng cát khí để làm: Khởi công xây dựng, cưới hỏi, xuất hành, cầu tài. Đồng thời, gác lại các việc: Không có kỵ việc gì nghiêm trọng. chờ một thời điểm khác.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Canh Tý (23h-1h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Nhâm Dần (3h-5h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Quý Mão (5h-7h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
- Bính Ngọ (11h-13h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Đinh Mùi (13h-15h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Kỷ Dậu (17h-19h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Tân Sửu (1h-3h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
- Giáp Thìn (7h-9h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Ất Tỵ (9h-11h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Mậu Thân (15h-17h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Canh Tuất (19h-21h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Tân Hợi (21h-23h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 23/12/1473Ngày 24/12/1473Ngày 25/12/1473Ngày 26/12/1473Ngày 27/12/1473Ngày 28/12/1473Ngày 29/12/1473Ngày 30/12/1473Ngày 31/12/1473Ngày 01/01/1474Ngày 02/01/1474Ngày 03/01/1474Ngày 04/01/1474Ngày 05/01/1474Ngày 06/01/1474Ngày 08/01/1474Ngày 09/01/1474Ngày 10/01/1474Ngày 11/01/1474Ngày 12/01/1474Ngày 13/01/1474Ngày 14/01/1474Ngày 15/01/1474Ngày 16/01/1474Ngày 17/01/1474Ngày 18/01/1474Ngày 19/01/1474Ngày 20/01/1474Ngày 21/01/1474Ngày 22/01/1474
Xem lịch theo tháng năm 1474
Tháng 01/1474Tháng 02/1474Tháng 03/1474Tháng 04/1474Tháng 05/1474Tháng 06/1474Tháng 07/1474Tháng 08/1474Tháng 09/1474Tháng 10/1474Tháng 11/1474Tháng 12/1474
