CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/2
Bính
Tuất
Tuất
2
26/2
Đinh
Hợi
Hợi
3
27/2
Mậu
Tý
Tý
4
28/2
Kỷ
Sửu
Sửu
5
29/2
Canh
Dần
Dần
6
1/3
Tân
Mão
Mão
7
2/3
Nhâm
Thìn
Thìn
8
3/3
Quý
Tỵ
Tỵ
9
4/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
5/3
Ất
Mùi
Mùi
11
6/3
Bính
Thân
Thân
12
7/3
Đinh
Dậu
Dậu
13
8/3
Mậu
Tuất
Tuất
14
9/3
Kỷ
Hợi
Hợi
15
10/3
Canh
Tý
Tý
16
11/3
Tân
Sửu
Sửu
17
12/3
Nhâm
Dần
Dần
18
13/3
Quý
Mão
Mão
19
14/3
Giáp
Thìn
Thìn
20
15/3
Ất
Tỵ
Tỵ
21
16/3
Bính
Ngọ
Ngọ
22
17/3
Đinh
Mùi
Mùi
23
18/3
Mậu
Thân
Thân
24
19/3
Kỷ
Dậu
Dậu
25
20/3
Canh
Tuất
Tuất
26
21/3
Tân
Hợi
Hợi
27
22/3
Nhâm
Tý
Tý
28
23/3
Quý
Sửu
Sửu
29
24/3
Giáp
Dần
Dần
30
25/3
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1473
Tháng 01/1473Tháng 02/1473Tháng 03/1473Tháng 04/1473Tháng 05/1473Tháng 06/1473Tháng 07/1473Tháng 08/1473Tháng 09/1473Tháng 10/1473Tháng 11/1473Tháng 12/1473
