CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/11
Canh
Tý
Tý
2
21/11
Tân
Sửu
Sửu
3
22/11
Nhâm
Dần
Dần
4
23/11
Quý
Mão
Mão
5
24/11
Giáp
Thìn
Thìn
6
25/11
Ất
Tỵ
Tỵ
7
26/11
Bính
Ngọ
Ngọ
8
27/11
Đinh
Mùi
Mùi
9
28/11
Mậu
Thân
Thân
10
29/11
Kỷ
Dậu
Dậu
11
1/12
Canh
Tuất
Tuất
12
2/12
Tân
Hợi
Hợi
13
3/12
Nhâm
Tý
Tý
14
4/12
Quý
Sửu
Sửu
15
5/12
Giáp
Dần
Dần
16
6/12
Ất
Mão
Mão
17
7/12
Bính
Thìn
Thìn
18
8/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
9/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
10/12
Kỷ
Mùi
Mùi
21
11/12
Canh
Thân
Thân
22
12/12
Tân
Dậu
Dậu
23
13/12
Nhâm
Tuất
Tuất
24
14/12
Quý
Hợi
Hợi
25
15/12
Giáp
Tý
Tý
26
16/12
Ất
Sửu
Sửu
27
17/12
Bính
Dần
Dần
28
18/12
Đinh
Mão
Mão
29
19/12
Mậu
Thìn
Thìn
30
20/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
21/12
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1470
Tháng 01/1470Tháng 02/1470Tháng 03/1470Tháng 04/1470Tháng 05/1470Tháng 06/1470Tháng 07/1470Tháng 08/1470Tháng 09/1470Tháng 10/1470Tháng 11/1470Tháng 12/1470
