CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/4
Bính
Dần
Dần
2
4/4
Đinh
Mão
Mão
3
5/4
Mậu
Thìn
Thìn
4
6/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
7/4
Canh
Ngọ
Ngọ
6
8/4
Tân
Mùi
Mùi
7
9/4
Nhâm
Thân
Thân
8
10/4
Quý
Dậu
Dậu
9
11/4
Giáp
Tuất
Tuất
10
12/4
Ất
Hợi
Hợi
11
13/4
Bính
Tý
Tý
12
14/4
Đinh
Sửu
Sửu
13
15/4
Mậu
Dần
Dần
14
16/4
Kỷ
Mão
Mão
15
17/4
Canh
Thìn
Thìn
16
18/4
Tân
Tỵ
Tỵ
17
19/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
20/4
Quý
Mùi
Mùi
19
21/4
Giáp
Thân
Thân
20
22/4
Ất
Dậu
Dậu
21
23/4
Bính
Tuất
Tuất
22
24/4
Đinh
Hợi
Hợi
23
25/4
Mậu
Tý
Tý
24
26/4
Kỷ
Sửu
Sửu
25
27/4
Canh
Dần
Dần
26
28/4
Tân
Mão
Mão
27
29/4
Nhâm
Thìn
Thìn
28
1/5
Quý
Tỵ
Tỵ
29
2/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
3/5
Ất
Mùi
Mùi
31
4/5
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1452
Tháng 01/1452Tháng 02/1452Tháng 03/1452Tháng 04/1452Tháng 05/1452Tháng 06/1452Tháng 07/1452Tháng 08/1452Tháng 09/1452Tháng 10/1452Tháng 11/1452Tháng 12/1452
