CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/2
Ất
Hợi
Hợi
2
20/2
Bính
Tý
Tý
3
21/2
Đinh
Sửu
Sửu
4
22/2
Mậu
Dần
Dần
5
23/2
Kỷ
Mão
Mão
6
24/2
Canh
Thìn
Thìn
7
25/2
Tân
Tỵ
Tỵ
8
26/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
9
27/2
Quý
Mùi
Mùi
10
28/2
Giáp
Thân
Thân
11
29/2
Ất
Dậu
Dậu
12
1/3
Bính
Tuất
Tuất
13
2/3
Đinh
Hợi
Hợi
14
3/3
Mậu
Tý
Tý
15
4/3
Kỷ
Sửu
Sửu
16
5/3
Canh
Dần
Dần
17
6/3
Tân
Mão
Mão
18
7/3
Nhâm
Thìn
Thìn
19
8/3
Quý
Tỵ
Tỵ
20
9/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
21
10/3
Ất
Mùi
Mùi
22
11/3
Bính
Thân
Thân
23
12/3
Đinh
Dậu
Dậu
24
13/3
Mậu
Tuất
Tuất
25
14/3
Kỷ
Hợi
Hợi
26
15/3
Canh
Tý
Tý
27
16/3
Tân
Sửu
Sửu
28
17/3
Nhâm
Dần
Dần
29
18/3
Quý
Mão
Mão
30
19/3
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1448
Tháng 01/1448Tháng 02/1448Tháng 03/1448Tháng 04/1448Tháng 05/1448Tháng 06/1448Tháng 07/1448Tháng 08/1448Tháng 09/1448Tháng 10/1448Tháng 11/1448Tháng 12/1448
