CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/3
Nhâm
Tý
Tý
2
29/3
Quý
Sửu
Sửu
3
1/4
Giáp
Dần
Dần
4
2/4
Ất
Mão
Mão
5
3/4
Bính
Thìn
Thìn
6
4/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
7
5/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
8
6/4
Kỷ
Mùi
Mùi
9
7/4
Canh
Thân
Thân
10
8/4
Tân
Dậu
Dậu
11
9/4
Nhâm
Tuất
Tuất
12
10/4
Quý
Hợi
Hợi
13
11/4
Giáp
Tý
Tý
14
12/4
Ất
Sửu
Sửu
15
13/4
Bính
Dần
Dần
16
14/4
Đinh
Mão
Mão
17
15/4
Mậu
Thìn
Thìn
18
16/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
19
17/4
Canh
Ngọ
Ngọ
20
18/4
Tân
Mùi
Mùi
21
19/4
Nhâm
Thân
Thân
22
20/4
Quý
Dậu
Dậu
23
21/4
Giáp
Tuất
Tuất
24
22/4
Ất
Hợi
Hợi
25
23/4
Bính
Tý
Tý
26
24/4
Đinh
Sửu
Sửu
27
25/4
Mậu
Dần
Dần
28
26/4
Kỷ
Mão
Mão
29
27/4
Canh
Thìn
Thìn
30
28/4
Tân
Tỵ
Tỵ
31
29/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1438
Tháng 01/1438Tháng 02/1438Tháng 03/1438Tháng 04/1438Tháng 05/1438Tháng 06/1438Tháng 07/1438Tháng 08/1438Tháng 09/1438Tháng 10/1438Tháng 11/1438Tháng 12/1438
