CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/5
Nhâm
Thìn
Thìn
2
17/5
Quý
Tỵ
Tỵ
3
18/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
4
19/5
Ất
Mùi
Mùi
5
20/5
Bính
Thân
Thân
6
21/5
Đinh
Dậu
Dậu
7
22/5
Mậu
Tuất
Tuất
8
23/5
Kỷ
Hợi
Hợi
9
24/5
Canh
Tý
Tý
10
25/5
Tân
Sửu
Sửu
11
26/5
Nhâm
Dần
Dần
12
27/5
Quý
Mão
Mão
13
28/5
Giáp
Thìn
Thìn
14
29/5
Ất
Tỵ
Tỵ
15
1/6
Bính
Ngọ
Ngọ
16
2/6
Đinh
Mùi
Mùi
17
3/6
Mậu
Thân
Thân
18
4/6
Kỷ
Dậu
Dậu
19
5/6
Canh
Tuất
Tuất
20
6/6
Tân
Hợi
Hợi
21
7/6
Nhâm
Tý
Tý
22
8/6
Quý
Sửu
Sửu
23
9/6
Giáp
Dần
Dần
24
10/6
Ất
Mão
Mão
25
11/6
Bính
Thìn
Thìn
26
12/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
27
13/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
28
14/6
Kỷ
Mùi
Mùi
29
15/6
Canh
Thân
Thân
30
16/6
Tân
Dậu
Dậu
31
17/6
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1434
Tháng 01/1434Tháng 02/1434Tháng 03/1434Tháng 04/1434Tháng 05/1434Tháng 06/1434Tháng 07/1434Tháng 08/1434Tháng 09/1434Tháng 10/1434Tháng 11/1434Tháng 12/1434
