CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
4/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
5/1
Kỷ
Mùi
Mùi
4
6/1
Canh
Thân
Thân
5
7/1
Tân
Dậu
Dậu
6
8/1
Nhâm
Tuất
Tuất
7
9/1
Quý
Hợi
Hợi
8
10/1
Giáp
Tý
Tý
9
11/1
Ất
Sửu
Sửu
10
12/1
Bính
Dần
Dần
11
13/1
Đinh
Mão
Mão
12
14/1
Mậu
Thìn
Thìn
13
15/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
16/1
Canh
Ngọ
Ngọ
15
17/1
Tân
Mùi
Mùi
16
18/1
Nhâm
Thân
Thân
17
19/1
Quý
Dậu
Dậu
18
20/1
Giáp
Tuất
Tuất
19
21/1
Ất
Hợi
Hợi
20
22/1
Bính
Tý
Tý
21
23/1
Đinh
Sửu
Sửu
22
24/1
Mậu
Dần
Dần
23
25/1
Kỷ
Mão
Mão
24
26/1
Canh
Thìn
Thìn
25
27/1
Tân
Tỵ
Tỵ
26
28/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
29/1
Quý
Mùi
Mùi
28
30/1
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1433
Tháng 01/1433Tháng 02/1433Tháng 03/1433Tháng 04/1433Tháng 05/1433Tháng 06/1433Tháng 07/1433Tháng 08/1433Tháng 09/1433Tháng 10/1433Tháng 11/1433Tháng 12/1433
