CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
17/10
Ất
Mùi
Mùi
3
18/10
Bính
Thân
Thân
4
19/10
Đinh
Dậu
Dậu
5
20/10
Mậu
Tuất
Tuất
6
21/10
Kỷ
Hợi
Hợi
7
22/10
Canh
Tý
Tý
8
23/10
Tân
Sửu
Sửu
9
24/10
Nhâm
Dần
Dần
10
25/10
Quý
Mão
Mão
11
26/10
Giáp
Thìn
Thìn
12
27/10
Ất
Tỵ
Tỵ
13
28/10
Bính
Ngọ
Ngọ
14
29/10
Đinh
Mùi
Mùi
15
30/10
Mậu
Thân
Thân
16
1/11
Kỷ
Dậu
Dậu
17
2/11
Canh
Tuất
Tuất
18
3/11
Tân
Hợi
Hợi
19
4/11
Nhâm
Tý
Tý
20
5/11
Quý
Sửu
Sửu
21
6/11
Giáp
Dần
Dần
22
7/11
Ất
Mão
Mão
23
8/11
Bính
Thìn
Thìn
24
9/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
10/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
11/11
Kỷ
Mùi
Mùi
27
12/11
Canh
Thân
Thân
28
13/11
Tân
Dậu
Dậu
29
14/11
Nhâm
Tuất
Tuất
30
15/11
Quý
Hợi
Hợi
31
16/11
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1428
Tháng 01/1428Tháng 02/1428Tháng 03/1428Tháng 04/1428Tháng 05/1428Tháng 06/1428Tháng 07/1428Tháng 08/1428Tháng 09/1428Tháng 10/1428Tháng 11/1428Tháng 12/1428
