CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
2
23/12
Canh
Ngọ
Ngọ
3
24/12
Tân
Mùi
Mùi
4
25/12
Nhâm
Thân
Thân
5
26/12
Quý
Dậu
Dậu
6
27/12
Giáp
Tuất
Tuất
7
28/12
Ất
Hợi
Hợi
8
29/12
Bính
Tý
Tý
9
30/12
Đinh
Sửu
Sửu
10
1/1
Mậu
Dần
Dần
11
2/1
Kỷ
Mão
Mão
12
3/1
Canh
Thìn
Thìn
13
4/1
Tân
Tỵ
Tỵ
14
5/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
15
6/1
Quý
Mùi
Mùi
16
7/1
Giáp
Thân
Thân
17
8/1
Ất
Dậu
Dậu
18
9/1
Bính
Tuất
Tuất
19
10/1
Đinh
Hợi
Hợi
20
11/1
Mậu
Tý
Tý
21
12/1
Kỷ
Sửu
Sửu
22
13/1
Canh
Dần
Dần
23
14/1
Tân
Mão
Mão
24
15/1
Nhâm
Thìn
Thìn
25
16/1
Quý
Tỵ
Tỵ
26
17/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
27
18/1
Ất
Mùi
Mùi
28
19/1
Bính
Thân
Thân
29
20/1
Đinh
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1424
Tháng 01/1424Tháng 02/1424Tháng 03/1424Tháng 04/1424Tháng 05/1424Tháng 06/1424Tháng 07/1424Tháng 08/1424Tháng 09/1424Tháng 10/1424Tháng 11/1424Tháng 12/1424
