CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/6
Kỷ
Sửu
Sửu
2
5/6
Canh
Dần
Dần
3
6/6
Tân
Mão
Mão
4
7/6
Nhâm
Thìn
Thìn
5
8/6
Quý
Tỵ
Tỵ
6
9/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
10/6
Ất
Mùi
Mùi
8
11/6
Bính
Thân
Thân
9
12/6
Đinh
Dậu
Dậu
10
13/6
Mậu
Tuất
Tuất
11
14/6
Kỷ
Hợi
Hợi
12
15/6
Canh
Tý
Tý
13
16/6
Tân
Sửu
Sửu
14
17/6
Nhâm
Dần
Dần
15
18/6
Quý
Mão
Mão
16
19/6
Giáp
Thìn
Thìn
17
20/6
Ất
Tỵ
Tỵ
18
21/6
Bính
Ngọ
Ngọ
19
22/6
Đinh
Mùi
Mùi
20
23/6
Mậu
Thân
Thân
21
24/6
Kỷ
Dậu
Dậu
22
25/6
Canh
Tuất
Tuất
23
26/6
Tân
Hợi
Hợi
24
27/6
Nhâm
Tý
Tý
25
28/6
Quý
Sửu
Sửu
26
29/6
Giáp
Dần
Dần
27
30/6
Ất
Mão
Mão
28
1/7
Bính
Thìn
Thìn
29
2/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
30
3/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
31
4/7
Kỷ
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1422
Tháng 01/1422Tháng 02/1422Tháng 03/1422Tháng 04/1422Tháng 05/1422Tháng 06/1422Tháng 07/1422Tháng 08/1422Tháng 09/1422Tháng 10/1422Tháng 11/1422Tháng 12/1422
